southwestern white pine

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thông trắng Tây Nam: "southwestern white pine" một loại cây thông cỡ trung bình nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Mexico. Đặc điểm nhận dạng vỏ cây màu nâu sẫm các đường nứt sâu khi cây trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Cây thông trắng Tây Nam một loại thông cỡ trung bình nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Mexico.)
  • (Vỏ của cây thông trắng Tây Nam màu nâu sẫm nứt nẻ khi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "southwestern white pine forest": rừng thông trắng Tây Nam.
    The southwestern white pine forest is home to many unique species. (Rừng thông trắng Tây Nam nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)

  • "southwestern white pine timber": gỗ thông trắng Tây Nam.
    The timber from the southwestern white pine is valued for its durability. (Gỗ từ cây thông trắng Tây Nam được đánh giá cao độ bền của .)

Biến thể từ gần giống
  • White pine (n): thông trắng (một nhóm các loài thông vỏ sáng màu).
    The white pine is a common tree in North America. (Cây thông trắng một loài cây phổ biếnBắc Mỹ.)

  • Southwestern (adj): thuộc về phía Tây Nam.
    The southwestern region of Mexico is known for its diverse flora. (Khu vực Tây Nam Mexico nổi tiếng với hệ thực vật đa dạng.)

Từ đồng nghĩa
  • Pinus strobiformis: tên khoa học của loài cây này. (Pinus strobiformis tên khoa học của cây thông trắng Tây Nam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "southwestern white pine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "southwestern white pine".
southwestern white pine
A southwestern white pine stands tall on a rocky mountain slope.